MG S5 2026: Giá bán, thông số kỹ thuật và đánh giá hai phiên bản Com, Lux
MG S5 2026 là mẫu SUV điện cỡ B được lắp ráp tại Malaysia, hướng đến khách hàng đang tìm kiếm một chiếc xe điện 5 chỗ có thiết kế hiện đại, khả năng vận hành dẫn động cầu sau và chi phí sở hữu hợp lý. Xe được phân phối với hai phiên bản Com và Lux, có giá bán lần lượt từ RM104.468 và RM117.528.
MG S5 sở hữu hai tùy chọn pin 49 kWh và 62 kWh, cho phạm vi di chuyển công bố từ 340 km đến 446 km. Trong đó, phiên bản Lux có công suất 202 mã lực, phạm vi hoạt động dài hơn và nhiều trang bị tiện nghi cao cấp, còn phiên bản Com hướng đến nhóm khách hàng ưu tiên giá bán dễ tiếp cận.

Thống số kỹ thuật nổi bật của MG S5 2026
Một số thông số nổi bật được trang bị trên xe đã được Auto360 chỉnh lý và cập nhật, kèm theo đó là giá bán tại thị trường Malaysia
| Thông tin | MG S5 Com | MG S5 Lux |
| Giá bán tham khảo | RM104.468 | RM117.528 |
| Loại xe | SUV điện cỡ B | SUV điện cỡ B |
| Dung lượng pin | 49 kWh | 62 kWh |
| Công suất | 168 mã lực | 202 mã lực |
| Mô-men xoắn | 250 Nm | 350 Nm |
| Phạm vi di chuyển công bố | 340 km | 446 km |
| Dẫn động | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) |
| Mâm xe | 17 inch | 18 inch |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không trang bị | Có, dạng kính trượt |
| Ghế lái chỉnh điện | Không | Có |
| Cốp điện | Không | Có |
| Camera 360 độ | Không | Có |
| Hệ thống âm thanh | Màn hình 12,8 inch, 6 loa | Màn hình 12,8 inch, 6 loa |
Giá xe MG S5 2026
Động cơ điện, pin và phạm vi di chuyển
Một trong những điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai phiên bản MG S5 nằm ở hệ truyền động và dung lượng pin.
MG S5 Com
Phiên bản Com sử dụng một mô-tơ điện đặt theo cấu hình dẫn động cầu sau, sản sinh công suất 168 mã lực và mô-men xoắn 250 Nm. Bộ pin dung lượng 49 kWh cung cấp phạm vi di chuyển công bố 340 km.
Xe hỗ trợ sạc AC tối đa 7 kW và sạc nhanh DC tối đa 120 kW. Ngoài ra, tính năng cấp điện cho thiết bị bên ngoài V2L có công suất 2,5 kW giúp tăng tính linh hoạt khi sử dụng các thiết bị điện tương thích.
MG S5 Lux
Phiên bản Lux được trang bị bộ pin lớn hơn, dung lượng 62 kWh, đi kèm mô-tơ điện có công suất 202 mã lực và mô-men xoắn 350 Nm.
Phạm vi di chuyển công bố tăng lên 446 km, cao hơn bản Com 106 km. Công suất sạc nhanh DC đạt tối đa 150 kW, trong khi sạc AC vẫn ở mức 7 kW.
Cả hai phiên bản đều sử dụng kiến trúc điện 400V, hộp số tự động một cấp và hệ dẫn động cầu sau. Theo thông số được cung cấp, thời gian tăng tốc 0–100 km/h của xe là 7 giây.
| Thông số | MG S5 Com | MG S5 Lux |
|---|---|---|
| Kiến trúc điện | 400V | 400V |
| Số mô-tơ | 1 | 1 |
| Công suất mô-tơ | 168 mã lực | 202 mã lực |
| Mô-men xoắn | 250 Nm | 350 Nm |
| Dung lượng pin | 49 kWh | 62 kWh |
| Phạm vi di chuyển công bố | 340 km | 446 km |
| Sạc AC tối đa | 7 kW | 7 kW |
| Sạc DC tối đa | 120 kW | 150 kW |
| V2L | 2,5 kW | 2,5 kW |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau |
| Hộp số | Tự động một cấp | Tự động một cấp |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 7 giây | 7 giây |
Nội thất và trang bị tiện nghi
MG S5 được trang bị màn hình cảm ứng trung tâm 12,8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây. Xe có hệ thống âm thanh 6 loa, kết nối Bluetooth, hệ thống định vị và bảng đồng hồ kỹ thuật số LCD.
Các tiện nghi cơ bản được trang bị trên cả hai phiên bản gồm điều hòa tự động một vùng, cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau, sạc điện thoại không dây, hai cổng USB-C phía trước và một cổng USB-C phía sau. Hàng ghế sau có thể gập theo tỷ lệ 60:40 để mở rộng không gian chứa đồ.
Khác biệt trang bị giữa Com và Lux
MG S5 Com hướng đến sự thực dụng với ghế bọc vải, ghế lái chỉnh tay 6 hướng, ghế hành khách phía trước chỉnh tay 4 hướng và cốp sau đóng mở thủ công.
Trong khi đó, MG S5 Lux nâng cấp đáng kể trải nghiệm sử dụng với ghế lái chỉnh điện, ghế hành khách chỉnh tay, cửa sổ trời toàn cảnh dạng kính trượt có rèm che và cốp sau đóng mở bằng điện.
Bản Lux còn sở hữu camera quan sát toàn cảnh 360 độ, trong khi bản Com sử dụng camera lùi thông thường. Đây là những khác biệt hữu ích đối với người thường xuyên di chuyển trong khu vực đô thị đông đúc hoặc cần đỗ xe ở không gian hẹp.
Trang bị an toàn và hỗ trợ lái
MG S5 được trang bị 7 túi khí, gồm túi khí người lái và hành khách phía trước, túi khí bên, túi khí rèm trước và sau cùng túi khí đầu gối người lái.
Các hệ thống an toàn cơ bản gồm ABS/EBD, cân bằng điện tử, cảnh báo va chạm, phanh khẩn cấp tự động và hỗ trợ giữ làn đường bằng tác động điều chỉnh vô-lăng.
Ngoài ra, xe còn có hệ thống giám sát điểm mù, kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control), hỗ trợ khởi hành ngang dốc và nhắc nhở thắt dây an toàn trên tất cả các ghế.
| Trang bị an toàn | MG S5 Com | MG S5 Lux |
|---|---|---|
| Túi khí | 7 | 7 |
| ABS/EBD | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Phanh khẩn cấp tự động | Có | Có |
| Cảnh báo va chạm | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có | Có |
| Giám sát điểm mù | Có | Có |
| Adaptive Cruise Control | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảm biến đỗ xe phía sau | 4 cảm biến | 4 cảm biến |
| Camera lùi | Có | Camera 360 độ |
Kích thước và thông số kỹ thuật MG S5
| Thông số | MG S5 Com | MG S5 Lux |
|---|---|---|
| Phân khúc | SUV điện cỡ B | SUV điện cỡ B |
| Dài x Rộng x Cao | 4.476 x 1.849 x 1.621 mm | 4.476 x 1.849 x 1.621 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm | 2.730 mm |
| Số cửa | 5 | 5 |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
| Dung tích khoang hành lý | 453 lít | 453 lít |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Kích thước lốp | 215/60R17 | 225/55R18 |
| Mâm xe | Hợp kim 17 inch | Hợp kim 18 inch |
| Nơi lắp ráp | Malaysia (CKD) | Malaysia (CKD) |
Đánh giá ưu và nhược điểm của MG S5 2026
Ưu điểm
-
Hai lựa chọn dung lượng pin, phù hợp với ngân sách và nhu cầu di chuyển khác nhau.
-
Phiên bản Lux có phạm vi di chuyển công bố 446 km và công suất 202 mã lực.
-
Dẫn động cầu sau trên cả hai phiên bản.
-
Hệ thống treo sau đa liên kết.
-
Trang bị hỗ trợ lái và an toàn khá phong phú, bao gồm phanh khẩn cấp tự động, giám sát điểm mù và kiểm soát hành trình thích ứng.
-
Phiên bản Lux có cửa sổ trời toàn cảnh, ghế lái chỉnh điện, cốp điện và camera 360 độ.
-
Khoang hành lý 453 lít cùng hàng ghế sau gập 60:40 đáp ứng nhu cầu sử dụng gia đình.
Nhược điểm
-
Giá bán cần được cân nhắc khi đặt cạnh các đối thủ cùng phân khúc.
-
Bản Com có pin nhỏ hơn, công suất thấp hơn và phạm vi di chuyển ngắn hơn đáng kể so với bản Lux.
-
Bản Com không có cửa sổ trời toàn cảnh, cốp điện và camera 360 độ.
-
Cả hai phiên bản đều không có lốp dự phòng thông thường, chỉ trang bị bộ sửa chữa lốp.
-
Tầm hoạt động thực tế phụ thuộc nhiều vào điều kiện sử dụng, vì vậy người thường xuyên đi đường dài cần tính toán kế hoạch sạc phù hợp.
Liên hệ thư vấn tại Auto360
Để tư vấ mua xe MG S5 và các dòng xe MG tại Việt Nam, vui lòng liên hệ tư vấn và mua xe
- Hotline: 0372131401
- Zalo: 0372131401
- Địa chỉ: Hồ Chí Minh
- Edmail: auto360.com.vn@gmail.com
- Fanpage: tại đây !
- Trang web: https://auto360.com.vn/